Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ Bao quy đầu

Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ Bao quy đầu

Cách làm ký hiệu

Chưa có thông tin

Tài liệu tham khảo

Chưa có thông tin

Từ cùng chủ đề "Khoa học"

Từ cùng chủ đề "Giới tính"

dong-giuong-7196

Động giường

Các ngón tay duỗi thẳng, khép, lòng bàn tay ngửa, hơi khum, lắc mạnh tay đồng thời nheo mắt.

hu-than-4338

hư thân

Tay phải CCNT “H”, ngón trỏ chỉ vào thái dương phải. chuyển động đưa ngón tay xuống nhanh và mạnh ở trước ngực phải, đồng thời chuyển thành CCNT “Đ”.

vo-chong-4493

vợ chồng

Các ngón tay của hai tay khép lại và hơi cong, ngón cái chỉ ra, đặt lòng bàn tay phải lên lòng tay trái ngửa và ngược lại

nhe-can-4404

nhẹ cân

Hay bàn tay khép các ngón tay, lòng bàn tay ngửa, đặt ngang nhau ở hai bên bụng, hai tay chuyển động lên xuống nhẹ nhàng so le nhau kết hợp với đầu hơi nghiêng và miệng hơi mở.

bo-phan-sinh-duc-nu-4293

bộ phận sinh dục nữ

Tay phải xòe, các ngón tay duỗi thẳng, lòng bàn tay hướng vào, để gần trước ngực. Xoay cả bàn tay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ từ ngực xuống xuống quanh gần vùng bụng dưới, tạo thành vòng tròn. Tay phải CCNT “A”, ngón cái và ngón trỏ của tay phải nắm vào dái tai phải, lòng bàn tay hướng vào mặt.

Từ cùng chủ đề "Bộ Phận Cơ Thể"

Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"

Từ phổ biến

nhap-vien-7270

Nhập viện

3 thg 5, 2020

ban-1073

bàn

(không có)

ti-hi-mat-7434

ti hí mắt

13 thg 5, 2021

o-462

o

(không có)

chao-2472

chào

(không có)

con-ong-6927

con ong

31 thg 8, 2017

sup-7449

súp

13 thg 5, 2021

sieu-thi-7023

siêu thị

4 thg 9, 2017

ben-tre-6889

Bến Tre

31 thg 8, 2017

bap-ngo-2006

bắp (ngô)

(không có)

Liên Kết Chia Sẻ

** Đây là liên kết chia sẻ bới cộng đồng người dùng, chúng tôi không chịu trách nhiệm gì về nội dung của các thông tin này. Nếu có liên kết nào không phù hợp xin hãy báo cho admin.