Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ sốt rét

Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ sốt rét

Từ phổ biến

song-1812

sống

(không có)

cay-6908

cày

31 thg 8, 2017

lay-benh-7262

Lây bệnh

3 thg 5, 2020

xoi-gac-7463

xôi gấc

13 thg 5, 2021

benh-nhan-1609

bệnh nhân

(không có)

vay-331

váy

(không có)

qua-na-2002

quả na

(không có)

ngat-xiu-7294

Ngất xỉu

28 thg 8, 2020

ca-sau-2094

cá sấu

(không có)

con-tho-2203

con thỏ

(không có)

Liên Kết Chia Sẻ

** Đây là liên kết chia sẻ bới cộng đồng người dùng, chúng tôi không chịu trách nhiệm gì về nội dung của các thông tin này. Nếu có liên kết nào không phù hợp xin hãy báo cho admin.