Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam

Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái

Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ a

Từ phổ biến

bap-ngo-1850

bắp (ngô)

(không có)

viem-hong-7285

Viêm họng

28 thg 8, 2020

dem-2587

đếm

(không có)

nguy-hiem-6988

nguy hiểm

4 thg 9, 2017

chet-2497

chết

(không có)

mi-tom-7453

mì tôm

13 thg 5, 2021

bong-chuyen-520

bóng chuyền

(không có)

ho-hang-676

họ hàng

(không có)

chao-2471

chào

(không có)

xuat-vien-7281

xuất viện

3 thg 5, 2020

Liên Kết Chia Sẻ

** Đây là liên kết chia sẻ bới cộng đồng người dùng, chúng tôi không chịu trách nhiệm gì về nội dung của các thông tin này. Nếu có liên kết nào không phù hợp xin hãy báo cho admin.