Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Thành Phố Hồ Chí Minh



2784 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

(tờ) Báo / báo giấy
newspaper

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Đồ vật
2016

"Bàn tay trái làm theo hình vẽ sau rồi đặt trước bụng. Lòng bàn tay hướng xuống dưới. Tay phải làm theo hình dạng sau."


Xem Video
1 năm - một năm
1 year - a year

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái nắm lại.Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt chồng lên tay trái và để 2 tay trước bụng. Đưa tay phải ra ngoài vòng xuống dưới tay trái ké


Xem Video


1 tháng - một tháng
a month

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra .Bàn tay phải làm theo hình vẽ.Hai cẳng tay giơ thẳng đứng, song song, cao ngang mũi. Lòng bàn tay trái hướng sang phải. Lòng bàn tay phải hướng r


Xem Video
1 tiếng - một tiếng / 1 giờ - một giờ
an hour

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm như hình vẽ. Đưa tay lên sao cho ngón trỏ chạm vào tai phải. Lòng bàn tay hướng ra ngoài và hơi chếch sang phải. Đẩy bàn tay ra ngoài nhưng vẫn


Xem Video
1 tiết - một tiết
a 45-minute session

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Học hành Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm như hình vẽ rồi đưa tay lên sao cho ngón trỏ chạm vào tai phải. Lòng bàn tay hướng ra ngoài và hơi chếch sang phải. Đẩy bàn tay ra ngoài nhưng v


Xem Video
1 tuần - một tuần
a week

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm úp trước bụng. Bàn tay phải làm theo hình dạng 1 rồi 2 ngón tay nắm vào cổ tay trái rồi kéo tay phải lên cho cẳng tay thẳng đ


Xem Video
1 tuổi - một tuổi
1 year old - one year old

Thành Phố Hồ Chí Minh Số đếm
2917

Tay phải làm hình dạng bàn tay như ký hiệu số 1, tay trái nắm, đặt nằm ngang trước ngực, lòng bàn tay hướng vào trong. Tay phải đặt trên tay trái, xoay cổ tay


Xem Video
Advertisement
Advertisement


2784 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam