Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?

Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?

Nội dung câu nói

1 tháng có mấy tuần?

Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu

1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm

Tài liệu tham khảo

Chưa có thông tin

Từ phổ biến

ca-sau-2092

cá sấu

(không có)

kham-7306

Khám

28 thg 8, 2020

banh-mi-3306

bánh mì

(không có)

benh-vien-1621

bệnh viện

(không có)

bau-troi-883

bầu trời

(không có)

dia-chi-7316

địa chỉ

27 thg 3, 2021

dao-dien-7468

đạo diễn

13 thg 5, 2021

bang-ve-sinh-4273

băng vệ sinh

(không có)

sot-nong-1813

sốt nóng

(không có)

cau-tao-6906

cấu tạo

31 thg 8, 2017

Liên Kết Chia Sẻ

** Đây là liên kết chia sẻ bới cộng đồng người dùng, chúng tôi không chịu trách nhiệm gì về nội dung của các thông tin này. Nếu có liên kết nào không phù hợp xin hãy báo cho admin.