Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
Mỏi lưng
28 thg 8, 2020
chồng (vợ chồng)
(không có)
Mệt
28 thg 8, 2020
y
(không có)
bát
(không có)
trái chanh
(không có)
tàu hỏa
(không có)
Bình tĩnh
27 thg 10, 2019
bản đồ
(không có)
đạo diễn
13 thg 5, 2021