Advertisement

Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Toàn Quốc



286 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
0 - số không
0 - Zero

Toàn Quốc Số đếm
2016

Xem Video
0 - Số không
0 - Zero

Toàn Quốc Số đếm
2006

Các đầu ngón tay chụm lại tạo lỗ tròn, lắc lắc tay hai lần.


Xem Video


Advertisement
1 là - một là (số thứ tự)
first

Toàn Quốc Số đếm
2016

Bàn tay trái làm hình dạng 1 rồi đặt bàn tay trái trước ngực. Lòng bàn tay hướng vào người. Bàn tay phải làm hình dạng 2.Ngón trỏ của bàn tay phải chỉ vào


Xem Video
Advertisement
1 lần - một lần
once

Toàn Quốc Số đếm Trạng từ
2016

Bàn tay trái mở như hình 1 rồi đặt bàn tay nằm ngang, cao ngang ngực. Bàn tay phải làm như hình 2 rồi đưa tay trỏ quẹt vào lòng bàn tay trái rồi kéo lên và xoay


Xem Video
10 - mười / một chục
ten

Toàn Quốc Số đếm
2016

Xem Video
Advertisement
10 - mười / một chục
ten

Toàn Quốc Số đếm
2016

Cẳng tay phải giơ thẳng đứng, cao ngang cổ. Bàn tay làm theo hình dạng bên. Lòng bàn tay hướng sang trái. Ngón trỏ nhấp vào ngón cái 2 lần


Xem Video
10 - mười / một chục

Toàn Quốc Số đếm
2006

Ngón trỏ và ngón cái chạm nhau, mở ra, chạm vào (động tác nhanh – ba ngón nắm).


Xem Video
Advertisement
Advertisement
Advertisement
Advertisement


286 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8


Tin Tức Mới Nhất

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết


Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam