Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Hà Nội



1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

1 tiếng - một tiếng / 1 giờ - một giờ
an hour

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ. 


Xem Video
1,000 VNĐ - một ngàn đồng / một nghìn đồng
one thousand VND

Hà Nội Danh Từ Số đếm Tiền bạc
2016

Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đưa tay cao ngang ngực.Lòng bàn tay hướng vào người. Đầu ngón tay hướng sang trái rồi đánh nhẹ tay xuống.


Xem Video


10 tháng - mười tháng
ten months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải lảm theo hình 1 rồi đặt tay phải nằm úp lê


Xem Video
11 - mười một
eleven

Hà Nội Số đếm
2016

Xem Video
11 tháng - mười một tháng
eleven months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải nắm lại rồi đặt tay phải nằm úp lên tay t


Xem Video
12 - mười hai
twelve

Hà Nội Số đếm
2016

Xem Video
12 tháng - mười hai tháng / 4 quý
twelve months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải nắm lại rồi đặt tay phải nằm úp lên tay t


Xem Video
14 - mười bốn
fourteen

Hà Nội Số đếm
2016

Xem Video
Advertisement
Advertisement


1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam