Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Huế



489 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 481 đến 488 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
xích

Huế Đồ vật
2006

Hai tay xòe, ngón trỏ và ngón cái của hai bàn tay vòng lại móc vào nhau rồi tách ra, sau đó vặn cổ tay hai tay ngược chiều nhau hai lần đồng thời kéo hai tay ra h


Xem Video


xuất hiện

Huế
2021

Xem Video
xúc xích

Huế Ẩm thực - Món ăn
2006

Hai bàn tay hơi chụm, mười đầu ngón chạm nhau đặt trước tầm ngực rồi kéo sang hai bên.Sau đó tay trái úp trước tầm ngực, dùng ngón cái và ngón trỏ của t


Xem Video
yếu

Huế Sức khỏe - Bộ phận cơ thể
2006

Cánh tay trái gập khuỷu, ngón cái và ngón trỏ nắm vào cổ tay trái rồi kéo dọc từ cổ tay xuống tới khuỷu tay.


Xem Video
yêu kiều

Huế Tính cách - Tính chất
2006

Bàn tay phải xòe ra đưa lên cao qua khỏi đầu uốn cổ tay múa rồi uyển chuyển đưa tay chạm xiên bên ngực trái rồi kéo theo đường chéo xuống tới bụng bên ph


Xem Video


489 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 481 đến 488

Nhà Tài Trợ