Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Giới tính

Ngôn Ngữ Ký Hiệu theo chủ đề



321 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 49 đến 56 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

bộ phận sinh dục nam

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay phải xòe, các ngón tay duỗi thẳng, lòng bàn tay hướng vào, để gần trước bụng. Xoay cả bàn tay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ từ bụng xuống quanh


Xem Video
bộ phận sinh dục nữ

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay phải xòe, các ngón tay duỗi thẳng, lòng bàn tay hướng vào, để gần trước ngực. Xoay cả bàn tay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ từ ngực xuống xuốn


Xem Video


bọng chứa tinh - túi tinh

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay phải, ngón cái và ngón giữa tạo thành vòng tròn, các ngón còn lại duỗi thẳng tự nhiên. Búng nhẹ ngón cái và ngón giữa ra trước hai lần. Tay trái CCNT “C


Xem Video
bọng đái - bàng quang

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay phải, các ngón tay xòe, cong, lòng bàn tay hướng lên, để ở trước bụng và lắc qua lại vài lần (kí hiệu “nước”) Tay phải giữ nguyên hình dạng bàn tay


Xem Video
bực bội

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay phải CCNT “A”, lòng bàn tay hướng vào, để trước ngực. Di chuyển đập mạnh tay vào ngực hai lần, mặt biểu cảm sự không vừa lòng.


Xem Video
buồn bã

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay phải CCNT “A”, lòng bàn tay hướng vào, để áp sát vào ngực. Xoay bàn tay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ hai vòng ở vùng ngực, đầu hơi nghiêng sang t


Xem Video
buồng trứng

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Hai bàn tay xòe, các ngón tay cong, lòng bàn tay hướng lên trên, để hai tay sát vào hai bên hông. Hai bàn tay xoay xoay nhẹ tạo thành hình tròn.


Xem Video
buồng trứng
ovary

Thành Phố Hồ Chí Minh Bộ Phận Cơ Thể Giới tính
2018

2 tay nắm, 2 ngón trỏ và cái duỗi thẳng, lòng bàn tay hướng ra trước, chuyển động 2 tay từ dưới lên trên theo hình vòng cung hướng ra 2 bên, sau đó các ngón ta


Xem Video
Advertisement
Advertisement


321 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 49 đến 56

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam