Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 năm có mấy tháng?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 năm có mấy tháng?
Nội dung câu nói
1 năm có mấy tháng?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | năm | tháng | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
nhiệt tình
4 thg 9, 2017
ăn trộm
(không có)
giỏ
(không có)
nóng ( ăn uống, cơ thể )
28 thg 8, 2020
ti hí mắt
13 thg 5, 2021
xã hội
5 thg 9, 2017
bà
(không có)
bàn tay
31 thg 8, 2017
ngày của Cha
10 thg 5, 2021
ao hồ
(không có)