Thực Vật

Ngôn Ngữ Ký Hiệu theo chủ đề



314 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 17 đến 24 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
bí đỏ

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Thực Vật
2006

Hai tay xòe to, đặt trước tầm ngực, hai đầu ngón trỏ chạm nhau, rồi ngã hai tay vòng ra hai bên, hai cổ tay áp sát nhau.Sau đó tay phải nắm, chỉa ngón trỏ lên,


Xem Video
bí đỏ

Bình Dương Danh Từ Thực Vật
2006

Hai tay xòe rộng, đặt trước, hai đầu ngón giữa chạm nhau trước tầm ngực rồi hơi ngã hai tay ra sao cho hai cổ tay áp vào nhau.


Xem Video




314 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 17 đến 24

Nhà Tài Trợ