Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ cơ quan sinh dục nữ
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ cơ quan sinh dục nữ
Cách làm ký hiệu
Chưa có thông tin
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"
Từ cùng chủ đề "Danh Từ"
Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"
Từ phổ biến
bắp (ngô)
(không có)
ăn mày (ăn xin)
31 thg 8, 2017
Sổ mũi
28 thg 8, 2020
Hô hấp
3 thg 5, 2020
ăn cơm
(không có)
Lây qua tiếp xúc
3 thg 5, 2020
hoà nhập
31 thg 8, 2017
áo bà ba
(không có)
con tằm
(không có)
quả măng cụt
(không có)