Advertisement

Thời Gian

Ngôn Ngữ Ký Hiệu theo chủ đề



331 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
1 năm - một năm
1 year - a year

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái nắm lại.Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt chồng lên tay trái và để 2 tay trước bụng. Đưa tay phải ra ngoài vòng xuống dưới tay trái ké


Xem Video


Advertisement
1 tháng - một tháng
a month

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra .Bàn tay phải làm theo hình vẽ.Hai cẳng tay giơ thẳng đứng, song song, cao ngang mũi. Lòng bàn tay trái hướng sang phải. Lòng bàn tay phải hướng r


Xem Video
1 tiếng - một tiếng / 1 giờ - một giờ
an hour

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ. 


Xem Video
Advertisement
1 tiếng - một tiếng / 1 giờ - một giờ
an hour

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm như hình vẽ. Đưa tay lên sao cho ngón trỏ chạm vào tai phải. Lòng bàn tay hướng ra ngoài và hơi chếch sang phải. Đẩy bàn tay ra ngoài nhưng vẫn


Xem Video
1 tiết - một tiết
a 45-minute session

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Học hành Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm như hình vẽ rồi đưa tay lên sao cho ngón trỏ chạm vào tai phải. Lòng bàn tay hướng ra ngoài và hơi chếch sang phải. Đẩy bàn tay ra ngoài nhưng v


Xem Video
Advertisement
1 tuần - một tuần
a week

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm úp trước bụng. Bàn tay phải làm theo hình dạng 1 rồi 2 ngón tay nắm vào cổ tay trái rồi kéo tay phải lên cho cẳng tay thẳng đ


Xem Video
10 năm - mười năm
ten years

Thành Phố Hồ Chí Minh Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Hai bàn tay nắm lại rồi đặt nằm ngang trước bụng. Tay phải trên tay trái dưới. Lòng bàn tay hướng vào người. Tay phải vòng ra ngoài tay trái, kéo xuống dướ


Xem Video
Advertisement
Advertisement
Advertisement
Advertisement


331 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8


Tin Tức Mới Nhất

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết


Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam