Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Huế



489 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 457 đến 464 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
vầng trăng

Huế
2021

Xem Video


vật nuôi

Huế
2021

Xem Video
ví dụ

Huế
2021

Xem Video
vi phạm luật

Huế Thể dục - Thể thao Tính cách - Tính chất
2006

Bàn tay phải đánh chữ cái V, sau đó chuyển sang chữ cái Y, úp ra trước rồi đưa qua đưa lại.


Xem Video
vì sao?

Huế
2021

Xem Video
võ thuật

Huế Thể dục - Thể thao
2006

Hai tay nắm, áp hai cẳng tay hai bên hông, hai nắm tay để ngửa rồi đánh thế võ ra trước đồng thời hai chân chùng xuống.


Xem Video
vũ khí

Huế Quân sự
2006

Tay trái nắm, đưa ra trước , lòng bàn tay hướng sang phải, tay phải nắm đặt úp lên nắm tay trái rồi bẻ lật tay phải ra.Sau đó hai tay nắm, đặt ngửa tay ph�


Xem Video


489 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 457 đến 464

Nhà Tài Trợ