Advertisement

Chữ cái

Ngôn Ngữ Ký Hiệu theo chủ đề



113 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
a

Toàn Quốc Chữ cái
2006

Tay phải nắm, hơi chừa đầu ngón cái ra.


Xem Video


Advertisement
Advertisement
Advertisement
b

Toàn Quốc Chữ cái
2006

Lòng bàn tay phải hướng ra trước, bốn ngón khép, ngón cái nắm vào lòng bàn tay.


Xem Video
Advertisement
Advertisement
Advertisement
Advertisement


113 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8


Tin Tức Mới Nhất

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết


Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam