Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ há miệng
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ há miệng
Cách làm ký hiệu
Mặt hơi ngửa, miệng há ra.
Tài liệu tham khảo
VSDIC
Từ cùng chủ đề "Hành động"
Từ phổ biến
mì Ý
13 thg 5, 2021
quần áo
(không có)
ma sơ (sơ)
4 thg 9, 2017
nóng ( ăn uống, cơ thể )
28 thg 8, 2020
ba (cha)
(không có)
đẻ
(không có)
ấm nước
(không có)
nguy hiểm
4 thg 9, 2017
cơm
(không có)
sữa
(không có)