Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Hà Nội



1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 25 đến 32 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

70 - bảy mươi / bảy chục
seventy

Hà Nội Danh Từ Số đếm
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng 1 rồi để bàn tay thẳng đứng phía bên trái, cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra phía trước. Đưa tay qua phải và chuyển thành hìn


Xem Video
8 tháng - tám tháng
eight months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video


8 tiếng - tám tiếng / 8 giờ - tám giờ
eight hours

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ. 


Xem Video
9 tháng - chín tháng / 3 quý
nine months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
9 tiếng - chín tiếng / 9 giờ - chín giờ
nine hours

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ. 


Xem Video
ác

Hà Nội Tính cách - Tính chất
2006

Tay phải nắm, đầu ngón cái đặt vào đầu ngón trỏ, rồi đưa lên khoé miệng sau đó vặn tay một cái.


Xem Video
ác liệt

Hà Nội Quân sự Tính cách - Tính chất
2006

Ngón trỏ tay phải chỉ vòng quanh khuôn mặt. Sau đó tay phải nắm lại, đặt gần khoé miệng phải, quay ½ vòng làm hai lần, nét mặt biểu cảm.


Xem Video
Ai Cập
Egypt

Hà Nội Các quốc gia Danh Từ
2016

Bàn tay phải làm theo hình vẽ sau rồi đặt chạm vào trán.Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Đầu ngón tay hướng lên. Sau đó, 2 bàn tay nắm lại rồi đặt nằm úp, ché


Xem Video
Advertisement
Advertisement


1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 25 đến 32

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam