Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Hà Nội



1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 9 đến 16 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

2 tháng - hai tháng
two months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phai lảm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
2 tiếng - hai tiếng / 2 giờ - hai giờ
two hours

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ. 


Xem Video


2,000 VNĐ - hai ngàn đồng / hai nghìn đồng
two thousand VND

Hà Nội Danh Từ Số đếm Tiền bạc
2016

Bàn tay phải làm như hình vẽ rồi đưa cẳng tay thẳng đứng. Lòng bàn tay hướng vào người. Đẩy bàn tay ngã xuống bên trái cho bàn tay nằm ngang.


Xem Video
20,000 VNĐ - hai mươi ngàn đồng / hai chục ngàn đồng
twenty thousand VND

Hà Nội Danh Từ Số đếm Tiền bạc
2016

Xem Video
3 tháng - ba tháng / 1 quý
three months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
3 tiếng - ba tiếng / 3 giờ - ba giờ
three hours

Hà Nội Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ.


Xem Video
3,000 VNĐ - ba ngàn đồng
three thousand VND

Hà Nội Danh Từ Số đếm Tiền bạc
2016

Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên. Để bàn tay hơi thẳng đứng trước ngực. Lòng bàn tay hướng vào người. Đánh bàn tay xuống dưới, bên trái.


Xem Video
300 - ba trăm
three hundred

Hà Nội Số đếm
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng 1 rồi để bàn tay thẳng đứng phía bên trái, cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra phía trước. Đưa tay qua phải 2 lần và chuyển thà


Xem Video
Advertisement
Advertisement


1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 9 đến 16

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam