Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Hà Nội



1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 17 đến 24 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

4 tháng - bốn tháng
four months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
4 tiếng - bốn tiếng / 4 giờ - bốn giờ
four hours

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng bên rồi để tay thẳng đứng cao ngang vai. Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Xoay bàn tay một vòng theo chiều kim đồng hồ.


Xem Video


5 tháng - năm tháng
five months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
6 tháng - sáu tháng / 2 quý
six months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
6 tiếng - sáu tiếng / 6 giờ - sáu giờ
six hours

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Tay phải làm như hình bên. Đặt tay trước ngực. Lòng bàn tay hướng thẳng về phía trước. Đưa tay theo vòng tròn cùng chiều kim đồng hồ. 


Xem Video
60 - sáu mươi / sáu chục
60 - sixty

Hà Nội Số đếm
2016

Bàn tay phải làm theo hình dạng 1. Để tay thẳng đứng.Lòng bàn tay hướng ra ngoài. Kéo tay qua phải và chuyển sang hình dạng 2


Xem Video
7 tháng - bảy tháng
seven months

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
7 tiếng - bảy tiếng / 7 giờ - bảy giờ
seven hours

Hà Nội Danh Từ Số đếm Thời Gian
2016

Bàn tay trái xòe ra rồi đặt nằm ngửa trước bụng. Đầu ngón tay hướng sang phải hơi chếch ra ngoài. Bàn tay phải làm theo hình vẽ bên rồi đặt tay phải nằm


Xem Video
Advertisement
Advertisement


1213 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 17 đến 24

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam