Advertisement

Tất cả video của Ngôn Ngữ Ký Hiệu sẽ được đưa lên kênh Youtube của chúng tôi

Hãy click vào nút ở bên phải để Subscribe và nhận được thông báo khi có video ký hiệu mới

Giao Thông

Ngôn Ngữ Ký Hiệu theo chủ đề



173 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang

Tin Tức Chỉ 5% Người Biết

an toàn

Bình Dương Giao Thông Tính cách - Tính chất
2006

Các ngón tay chụm đặt hai bên ngực rồi dùng ngón cái lần lượt xoe các ngón tay kia đồng thời di chuyển hai tay ra trước và diễn cảm nét mặt.


Xem Video
An toàn
safe

Thành Phố Hồ Chí Minh Giao Thông Tính cách - Tính chất Tính Từ
2016

Bàn tay trái nắm lại và đặt nằm úp trước bụng. Bàn tay phải nắm lại theo hình vẽ sau. Tay phải đặt trước tay trái sau đó vòng xuống dưới tay trái rồi k


Xem Video


bánh xe

Hải Phòng Đồ vật Giao Thông
2006

Bàn tay trái đưa ra trước, các ngón tay xòe rộng ra, lòng bàn tay hướng sang phải, bàn tay phải nắm, chỉa ngón trỏ ra đặt đầu ngón trỏ phải ngay đầu ngón


Xem Video
bánh xe

Bình Dương Đồ vật Giao Thông
2006

Bàn tay trái xoè, các ngón hơi tóp vào, đặt tay trước tầm ngực, lòng bàn tay hướng sang phải, tay phải nắm, chỉa ngón trỏ hướng đầu ngón sang trái, đặ


Xem Video
bánh xe

Huế Đồ vật Giao Thông
2006

Hai tay nắm, chỉa hai ngón cái và hai ngón trỏ ra, chạm các đầu ngón với nhau rồi vẽ một vòng tròn to. Sau đó hai tay nắm úp ra trước rồi làm động tác như đ


Xem Video
bảo đảm

Bình Dương Giao Thông Hành động
2006

cánh tay trái gập khuỷu, bàn tay khép, mũi tay hướng lên, tay phải khép ngửa đưa các đầu ngón chạm vào giữa lòng bàn tay trái. Sau đó tay phải đánh chữ cái B


Xem Video
bay

Lâm Đồng Giao Thông Hành động
2006

Hai ngón cái gác chéo nhau, lòng bàn tay úp song song mặt đất đặt tay ngang trước tầm bụng rồi từ từ đưa tay lên cao qua khỏi đầu đồng thời các ngón tay c


Xem Video
Bay (máy bay)
to fly (an airplane)

Thành Phố Hồ Chí Minh Động Từ Giao Thông Hành động
2016

"Bàn tay phải làm như hình vẽ. Đặt tay cao ngang tầm má, bên phải. Lòng bàn tay hướng xuống. Cácđầu ngón tay hướng về phía trước. Đẩy nhẹ bàn tay ra trư


Xem Video
Advertisement
Advertisement


173 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1 đến 8

Nhà Tài Trợ

Our Sponsors

Be Ready Academy Vietnam