Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái
Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ v
Từ phổ biến
bản đồ
(không có)
ma sơ (sơ)
4 thg 9, 2017
cháo
(không có)
ấm áp
(không có)
con khỉ
(không có)
bò bít tết
13 thg 5, 2021
bệnh nhân
(không có)
ăn cắp
(không có)
chổi
(không có)
lao động
4 thg 9, 2017